射擊命令 shè jí mìng lìng · xạ kích mệnh lệnh Hán Việt: xạ kích mệnh lệnh · Pinyin: shè jí mìng lìng Tổng quan Cấu tạo: 射 (xạ) + 擊 (kích) + 命 (mệnh) + 令 (lệnh)Pinyinshè jí mìng lìngHán Việtxạ kích mệnh lệnhCấu tạo射 + 擊 + 命 + 令 · xạ + kích + mệnh + lệnh nghĩa thành phần: xạ + kích + mệnh + lệnh