射擊地境 xạ kích địa cảnh Hán Việt: xạ kích địa cảnh Tổng quan Cấu tạo: 射 (xạ) + 擊 (kích) + 地 (địa) + 境 (cảnh)Hán Việtxạ kích địa cảnhCấu tạo射 + 擊 + 地 + 境 · xạ + kích + địa + cảnh nghĩa thành phần: xạ + kích + địa + cảnh Nghĩa EngCihui 射擊地境 hèjīdìjìng p.w. <mil.> sector of fire