射氣療法 xạ khí liệu pháp Hán Việt: xạ khí liệu pháp Tổng quan Cấu tạo: 射 (xạ) + 氣 (khí) + 療 (liệu) + 法 (pháp)Hán Việtxạ khí liệu phápCấu tạo射 + 氣 + 療 + 法 · xạ + khí + liệu + pháp nghĩa thành phần: xạ + khí + liệu + pháp Nghĩa EngCihui emanotherapy