射流技術 xạ lưu kĩ thuật Hán Việt: xạ lưu kĩ thuật Tổng quan kĩ thuật xạ lưu Cấu tạo: 射 (xạ) + 流 (lưu) + 技 (kĩ) + 術 (thuật)Hán Việtxạ lưu kĩ thuậtCấu tạo射 + 流 + 技 + 術 · xạ + lưu + kĩ + thuật nghĩa thành phần: xạ + lưu + kĩ + thuật Nghĩa ViệtCihui kĩ thuật xạ lưuEngCihui 射流技術 hèliú jìshù n. <phy.> fluidics