射流技术
xạ lưu kĩ thuật
Hán Việt: xạ lưu kĩ thuật
Tổng quan
kĩ thuật xạ lưu
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 kỹ thuật dòng chảy
- VietPhrases kĩ thuật xạ lưu
- Tần suất từ kĩ thuật xạ lưu
- Biên soạn 射流技術 hèliú jìshù n. <phy.> fluidics
Eng
- Cihui 射流技術 hèliú jìshù n. <phy.> fluidics
- Tần suất từ 射流技術 hèliú jìshù n. <phy.> fluidics