射流技術

xạ lưu kĩ thuật

Hán Việt: xạ lưu kĩ thuật

Tổng quan

kĩ thuật xạ lưu

Cấu tạo: 射 (xạ) + 流 (lưu) + 技 (kĩ) + 術 (thuật)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 kỹ thuật tia
  • Biên soạn 射流技術 hèliú jìshù n. <phy.> fluidics

Eng

  • Cihui 射流技術 hèliú jìshù n. <phy.> fluidics

Từ liên quan

Gần nghĩa

技术上的 · 技術專家 · 技術人員 · 技术优于 · 技术作物 · 技術發展 · 技術學校 · 技術官僚