射電天文學

shè diàn tiān wén xué xạ điện thiên văn học

Hán Việt: xạ điện thiên văn học · Pinyin: shè diàn tiān wén xué

Tổng quan

thiên văn học vô tuyến

Cấu tạo: (xạ) + (điện) + (thiên) + (văn) + (học)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thiên văn học vô tuyến

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 又名无线电天文学。天文学的一个分科。应用无线电技术观测天体和星际物质所发射或反射的无线电波而进行天文研究的一门学科。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.又名无线电天文学。天文学的一个分科。应用无线电技术观测天体和星际物质所发射或反射的无线电波而进行天文研究的一门学科。

Eng

  • Cihui 射電天文學 hèdiàn tiānwénxué n. radio astronomy