射線晶體學 xạ tuyến tinh thể học Hán Việt: xạ tuyến tinh thể học Tổng quan Cấu tạo: 射 (xạ) + 線 (tuyến) + 晶 (tinh) + 體 (thể) + 學 (học)Hán Việtxạ tuyến tinh thể họcCấu tạo射 + 線 + 晶 + 體 + 學 · xạ + tuyến + tinh + thể + học nghĩa thành phần: xạ + tuyến + tinh + thể + học Nghĩa EngCihui radiocrystallography