射線防護

shè xiàn fáng hùxạ tuyến phòng hộ

Hán Việt: xạ tuyến phòng hộ · Pinyin: shè xiàn fáng hù

Tổng quan

Cấu tạo: 射 (xạ) + 線 (tuyến) + 防 (phòng) + 護 (hộ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bảo vệ bức xạ

Đức

  • Handedict Strahlenschutz

Từ liên quan

Gần nghĩa

射线疗法 · 防护林带 · 防護眼鏡 · 防护装置 · 防护设施 · 防護律儀 · 射线不透性 · 射线透过性