射线化学

xạ tuyến hóa học

Hán Việt: xạ tuyến hóa học

Tổng quan

Cấu tạo: 射 (xạ) + 線 (tuyến) + 化 (hóa) + 學 (học)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hóa học phóng xạ

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi actinochemistry

Eng

  • Cihui actinochemistry

Từ liên quan

Gần nghĩa

化学作用 · 化学元素 · 化学分析 · 化学制品 · 化学反应 · 化学变化 · 化学合成 · 化学工业