射線乾燥 shè xiàn gān zào · xạ tuyến kiền táo Hán Việt: xạ tuyến kiền táo · Pinyin: shè xiàn gān zào Tổng quan Cấu tạo: 射 (xạ) + 線 (tuyến) + 乾 (kiền) + 燥 (táo)Pinyinshè xiàn gān zàoHán Việtxạ tuyến kiền táoCấu tạo射 + 線 + 乾 + 燥 · xạ + tuyến + kiền + táo nghĩa thành phần: xạ + tuyến + kiền + táo