射线干燥

shè xiàn gān zàoxạ tuyến kiền táo

Hán Việt: xạ tuyến kiền táo · Pinyin: shè xiàn gān zào

Tổng quan

Cấu tạo: 射 (xạ) + 線 (tuyến) + 乾 (kiền) + 燥 (táo)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sấy khô bằng tia

Đức

  • Handedict Elektronenstrahl-Trocknung (S, Tech)

Từ liên quan

Gần nghĩa

干燥无味 · 射线疗法 · 射线不透性 · 射线透过性 · 干燥剂 · 干燥器 · 干燥地 · 干燥室