射线照片 xạ tuyến chiếu phiến Hán Việt: xạ tuyến chiếu phiến Tổng quan Cấu tạo: 射 (xạ) + 線 (tuyến) + 照 (chiếu) + 片 (phiến)Hán Việtxạ tuyến chiếu phiếnTừ loạidanhCấu tạo射 + 線 + 照 + 片 · xạ + tuyến + chiếu + phiến nghĩa thành phần: xạ + tuyến + chiếu + phiến Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 ảnh chụp tiaMainlandKaggle Zh-Vi scotographEngCihui scotographTần suất từ scotograph Từ liên quan Gần nghĩa射线疗法 · 照片底版 · 射线不透性 · 射线透过性 · 照片儿 · 照片兒 · 照片子 · 射线化学