射線防護 shè xiàn fáng hù · xạ tuyến phòng hộ Hán Việt: xạ tuyến phòng hộ · Pinyin: shè xiàn fáng hù Tổng quan Cấu tạo: 射 (xạ) + 線 (tuyến) + 防 (phòng) + 護 (hộ)Pinyinshè xiàn fáng hùHán Việtxạ tuyến phòng hộCấu tạo射 + 線 + 防 + 護 · xạ + tuyến + phòng + hộ nghĩa thành phần: xạ + tuyến + phòng + hộ