射門得分 shè mén dé fēn · xạ môn đắc phân Hán Việt: xạ môn đắc phân · Pinyin: shè mén dé fēn Tổng quan Cấu tạo: 射 (xạ) + 門 (môn) + 得 (đắc) + 分 (phân)Pinyinshè mén dé fēnHán Việtxạ môn đắc phânCấu tạo射 + 門 + 得 + 分 · xạ + môn + đắc + phân nghĩa thành phần: xạ + môn + đắc + phân