射頻污染 shè pín wū rǎn · xạ tần ô nhiễm Hán Việt: xạ tần ô nhiễm · Pinyin: shè pín wū rǎn Tổng quan Cấu tạo: 射 (xạ) + 頻 (tần) + 污 (ô) + 染 (nhiễm)Pinyinshè pín wū rǎnHán Việtxạ tần ô nhiễmCấu tạo射 + 頻 + 污 + 染 · xạ + tần + ô + nhiễm nghĩa thành phần: xạ + tần + ô + nhiễm