射飛逐走 shè fēi zhú zǒu · xạ phi trục tẩu Hán Việt: xạ phi trục tẩu · Pinyin: shè fēi zhú zǒu Tổng quan Cấu tạo: 射 (xạ) + 飛 (phi) + 逐 (trục) + 走 (tẩu)Pinyinshè fēi zhú zǒuHán Việtxạ phi trục tẩuCấu tạo射 + 飛 + 逐 + 走 · xạ + phi + trục + tẩu nghĩa thành phần: xạ + phi + trục + tẩu