射體軌道 xạ thể quỹ đạo Hán Việt: xạ thể quỹ đạo Tổng quan Cấu tạo: 射 (xạ) + 體 (thể) + 軌 (quỹ) + 道 (đạo)Hán Việtxạ thể quỹ đạoCấu tạo射 + 體 + 軌 + 道 · xạ + thể + quỹ + đạo nghĩa thành phần: xạ + thể + quỹ + đạo Nghĩa EngCihui 射體軌道 hètǐ guǐdào n. trajectory