射魚指天

shè yú zhǐ tiān xạ ngư chỉ thiên

Hán Việt: xạ ngư chỉ thiên · Pinyin: shè yú zhǐ tiān

Tổng quan

Cấu tạo: (xạ) + (ngư) + (chỉ) + (thiên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 向天射鱼。比喻虽劳而必无所获。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.向天射鱼。喻虽劳而必无所获。