射鴟都將 shè chī dōu jiāng · xạ si đô tương Hán Việt: xạ si đô tương · Pinyin: shè chī dōu jiāng Tổng quan Cấu tạo: 射 (xạ) + 鴟 (si) + 都 (đô) + 將 (tương)Pinyinshè chī dōu jiāngHán Việtxạ si đô tươngCấu tạo射 + 鴟 + 都 + 將 · xạ + si + đô + tương nghĩa thành phần: xạ + si + đô + tương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 北魏拓跋干的美称。Tân Hoa Tự Điển 1.北魏拓跋干的美称。