將功折罪
tương công chiết tội
Hán Việt: tương công chiết tội · Pinyin: jiāng gōng zhé zuì
Tổng quan
xem 將功贖罪|将功赎罪
Nghĩa
Việt
- Cihui xem 將功贖罪|将功赎罪
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 将:拿;折:抵偿。拿功劳补偿过失。
- Tân Hoa Tự Điển 1.以功劳抵偿罪过。
- Tân Hoa Tự Điển 将拿;折抵偿。拿功劳补偿过失。
Eng
- CC-CEDICT see 將功贖罪|将功赎罪[jiang1 gong1 shu2 zui4]
- Cihui 將功折罪 iānggōngzhézuì f.e. atone for mistakes by meritorious service