將功贖罪

jiāng gōng shú zuì tương công thục tội

Hán Việt: tương công thục tội · Pinyin: jiāng gōng shú zuì

Tổng quan

chuộc tội bằng hành động lập công

Cấu tạo: (tương) + (công) + (thục) + (tội)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chuộc tội bằng hành động lập công

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 拿功劳补偿过失。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"将功折罪"

Eng

  • CC-CEDICT to atone for one's crimes by meritorious acts
  • Cihui 將功贖罪 iānggōngshúzuì f.e. expiate a crime by good deeds