將噬爪縮

jiāng shì zhǎo suō tương phệ trảo súc

Hán Việt: tương phệ trảo súc · Pinyin: jiāng shì zhǎo suō

Tổng quan

Cấu tạo: (tương) + (phệ) + (trảo) + (súc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 噬:咬;缩:蜷缩。野兽要扑食的时候,爪子蜷缩着。比喻在大的举动之前,总是要先潜伏收敛。