將士用命 tương sĩ dụng mệnh Hán Việt: tương sĩ dụng mệnh Tổng quan Cấu tạo: 將 (tương) + 士 (sĩ) + 用 (dụng) + 命 (mệnh)Hán Việttương sĩ dụng mệnhCấu tạo將 + 士 + 用 + 命 · tương + sĩ + dụng + mệnh nghĩa thành phần: tương + sĩ + dụng + mệnh Nghĩa EngCihui 將士用命 iàngshìyòngmìng f.e. Officers and soldiers perform assigned duties conscientiously.