將奮足局
tương phấn túc cục
Hán Việt: tương phấn túc cục · Pinyin: jiāng fèn zú jú
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 奋:奋起,指奔跑;局:弯曲。要起身奔跑时,腿脚要先弯曲起来。比喻在大的举动之前,总是要先潜伏收敛。
Hán Việt: tương phấn túc cục · Pinyin: jiāng fèn zú jú