將就着做 tương tựu trứ tố Hán Việt: tương tựu trứ tố Tổng quan Cấu tạo: 將 (tương) + 就 (tựu) + 着 (trứ) + 做 (tố)Hán Việttương tựu trứ tốCấu tạo將 + 就 + 着 + 做 · tương + tựu + trứ + tố nghĩa thành phần: tương + tựu + trứ + tố Nghĩa EngCihui make virtue of necessity