將己比人

tương kỉ bỉ nhân

Hán Việt: tương kỉ bỉ nhân

Tổng quan

Cấu tạo: (tương) + (kỉ) + (bỉ) + (nhân)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 將己比人 iāngjǐbǐrén f.e. compare oneself to another