將明之材 jiàng míng zhī cái · tương minh chi tài Hán Việt: tương minh chi tài · Pinyin: jiàng míng zhī cái Tổng quan Cấu tạo: 將 (tương) + 明 (minh) + 之 (chi) + 材 (tài)Pinyinjiàng míng zhī cáiHán Việttương minh chi tàiCấu tạo將 + 明 + 之 + 材 · tương + minh + chi + tài nghĩa thành phần: tương + minh + chi + tài Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 将:执行;明:辩明。旧指有辅佐帝王,执掌政事的才能。