將本求利

jiāng běn qiú lì tương bổn cầu lợi

Hán Việt: tương bổn cầu lợi · Pinyin: jiāng běn qiú lì

Tổng quan

Cấu tạo: (tương) + (bổn) + (cầu) + (lợi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用本钱谋求利润。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.用本钱谋求利润。

Eng

  • Cihui 將本求利 iāngběnqiúlì f.e. earn interest from one's capital