將機就計 jiāng jī jiù jì · tương ki tựu kế Hán Việt: tương ki tựu kế · Pinyin: jiāng jī jiù jì Tổng quan Cấu tạo: 將 (tương) + 機 (ki) + 就 (tựu) + 計 (kế)Pinyinjiāng jī jiù jìHán Việttương ki tựu kếCấu tạo將 + 機 + 就 + 計 · tương + ki + tựu + kế nghĩa thành phần: tương + ki + tựu + kế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 利用机会施行计谋。Tân Hoa Tự Điển 1.利用机会施行计谋。