將胸比肚

jiāng xiōng bǐ dù tương hung bỉ đỗ

Hán Việt: tương hung bỉ đỗ · Pinyin: jiāng xiōng bǐ dù

Tổng quan

Cấu tạo: (tương) + (hung) + (bỉ) + (đỗ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹将心比心。设身处地地为别人着想。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹将心比心。