將腐爛的

tương hủ lạn đích

Hán Việt: tương hủ lạn đích

Tổng quan

đang thối rữa, (thuộc) sự thối rữa, có liên quan đến sự thối rữa; tiếp theo quá trình thối rữa

Cấu tạo: (tương) + (hủ) + (lạn) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đang thối rữa, (thuộc) sự thối rữa, có liên quan đến sự thối rữa; tiếp theo quá trình thối rữa