將遇良才

jiàng yù liáng cái tương ngộ lương tài

Hán Việt: tương ngộ lương tài · Pinyin: jiàng yù liáng cái

Tổng quan

Cấu tạo: (tương) + (ngộ) + (lương) + (tài)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 将:将领;良才:高才。多指双方本领相当,能人碰上能人。
  • Tân Hoa Tự Điển 将将领;良才高才。多指双方本领相当,能人碰上能人。

Eng

  • Cihui 將遇良才 iàngyùliángcái id. meet one's match