將門虎子

jiàng mén hǔ zǐ tương môn hổ tử

Hán Việt: tương môn hổ tử · Pinyin: jiàng mén hǔ zǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (tương) + (môn) + (hổ) + (tử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 将门:世代为将的人家。比喻父辈有才能,子孙也身手不凡。也指后生子弟不辱门庭。
  • Tân Hoa Tự Điển 将门世代为将的人家。比喻父辈有才能,子孙也身手不凡。也指后生子弟不辱门庭。

Eng

  • Cihui 將門虎子 iàngménhǔzǐ f.e. capable young man from a distinguished family M:ge/¹míng/²wèi