將順其美

jiāng shùn qí měi tương thuận kì mĩ

Hán Việt: tương thuận kì mĩ · Pinyin: jiāng shùn qí měi

Tổng quan

Cấu tạo: (tương) + (thuận) + (kì) + (mĩ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 将顺:随势相助。美:好事,美德。顺势相助,成全美事。亦作“顺从其美”。
  • Tân Hoa Tự Điển 将顺随势相助。美好事,美德。顺势相助,成全美事。亦作顺从其美”。