將順匡救
tương thuận khuông cứu
Hán Việt: tương thuận khuông cứu · Pinyin: jiāng shùn kuāng jiù
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 将:随;匡:匡正。顺应好事,匡正挽救失误。
Hán Việt: tương thuận khuông cứu · Pinyin: jiāng shùn kuāng jiù