將高就低

jiāng gāo jiù dī tương cao tựu đê

Hán Việt: tương cao tựu đê · Pinyin: jiāng gāo jiù dī

Tổng quan

Cấu tạo: (tương) + (cao) + (tựu) + (đê)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指地位高的人降低条件俯就地位低的人。