將‥套在‥上 jiāng ‥ tào zài ‥ shàng Pinyin: jiāng ‥ tào zài ‥ shàng Tổng quan Cấu tạo: 將 (tương) + ‥ + 套 (sáo) + 在 (tại) + ‥ + 上 (thượng)Pinyinjiāng ‥ tào zài ‥ shàngCấu tạo將 + ‥ + 套 + 在 + ‥ + 上