將伯之呼 qiāng bó zhī hū · tương bá chi hô Hán Việt: tương bá chi hô · Pinyin: qiāng bó zhī hū Tổng quan Cấu tạo: 將 (tương) + 伯 (bá) + 之 (chi) + 呼 (hô)Pinyinqiāng bó zhī hūHán Việttương bá chi hôCấu tạo將 + 伯 + 之 + 呼 · tương + bá + chi + hô nghĩa thành phần: tương + bá + chi + hô