將作少府 jiāng zuò shào fǔ · tương tác thiểu phủ Hán Việt: tương tác thiểu phủ · Pinyin: jiāng zuò shào fǔ Tổng quan Cấu tạo: 將 (tương) + 作 (tác) + 少 (thiểu) + 府 (phủ)Pinyinjiāng zuò shào fǔHán Việttương tác thiểu phủCấu tạo將 + 作 + 少 + 府 · tương + tác + thiểu + phủ nghĩa thành phần: tương + tác + thiểu + phủ