將作長史 jiāng zuò zhǎng shǐ · tương tác trường sử Hán Việt: tương tác trường sử · Pinyin: jiāng zuò zhǎng shǐ Tổng quan Cấu tạo: 將 (tương) + 作 (tác) + 長 (trường) + 史 (sử)Pinyinjiāng zuò zhǎng shǐHán Việttương tác trường sửCấu tạo將 + 作 + 長 + 史 · tương + tác + trường + sử nghĩa thành phần: tương + tác + trường + sử