將功抵罪 jiāng gōng dǐ zuì · tương công để tội Hán Việt: tương công để tội · Pinyin: jiāng gōng dǐ zuì Tổng quan Cấu tạo: 將 (tương) + 功 (công) + 抵 (để) + 罪 (tội)Pinyinjiāng gōng dǐ zuìHán Việttương công để tộiCấu tạo將 + 功 + 抵 + 罪 · tương + công + để + tội nghĩa thành phần: tương + công + để + tội