將勇兵強

jiàng yǒng bīng qiáng tương dũng binh cường

Hán Việt: tương dũng binh cường · Pinyin: jiàng yǒng bīng qiáng

Tổng quan

Cấu tạo: (tương) + (dũng) + (binh) + (cường)