將勤補絀 tương cần bổ truất Hán Việt: tương cần bổ truất Tổng quan Cấu tạo: 將 (tương) + 勤 (cần) + 補 (bổ) + 絀 (truất)Hán Việttương cần bổ truấtCấu tạo將 + 勤 + 補 + 絀 · tương + cần + bổ + truất nghĩa thành phần: tương + cần + bổ + truất Nghĩa EngCihui 將勤補絀 iāngqínbǔchù f.e. make up for lack of skill by application