將取固予 jiāng qǔ gū yǔ · tương thủ cố dư Hán Việt: tương thủ cố dư · Pinyin: jiāng qǔ gū yǔ Tổng quan Cấu tạo: 將 (tương) + 取 (thủ) + 固 (cố) + 予 (dư)Pinyinjiāng qǔ gū yǔHán Việttương thủ cố dưCấu tạo將 + 取 + 固 + 予 · tương + thủ + cố + dư nghĩa thành phần: tương + thủ + cố + dư