將噬爪縮 jiāng shì zhǎo suō · tương phệ trảo súc Hán Việt: tương phệ trảo súc · Pinyin: jiāng shì zhǎo suō Tổng quan Cấu tạo: 將 (tương) + 噬 (phệ) + 爪 (trảo) + 縮 (súc)Pinyinjiāng shì zhǎo suōHán Việttương phệ trảo súcCấu tạo將 + 噬 + 爪 + 縮 · tương + phệ + trảo + súc nghĩa thành phần: tương + phệ + trảo + súc