將奮足局 jiāng fèn zú jú · tương phấn túc cục Hán Việt: tương phấn túc cục · Pinyin: jiāng fèn zú jú Tổng quan Cấu tạo: 將 (tương) + 奮 (phấn) + 足 (túc) + 局 (cục)Pinyinjiāng fèn zú júHán Việttương phấn túc cụcCấu tạo將 + 奮 + 足 + 局 · tương + phấn + túc + cục nghĩa thành phần: tương + phấn + túc + cục