將李代桃

jiāng lǐ dài táo tương lí đại đào

Hán Việt: tương lí đại đào · Pinyin: jiāng lǐ dài táo

Tổng quan

Cấu tạo: (tương) + (lí) + (đại) + (đào)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猶「李代桃僵」。見「李代桃僵」條。01.清.孔尚任《桃花扇》第二二齣:「貞麗從良,香君守節,雪了阮兄之恨,全了馬舅之威,將李代桃,一舉四得,倒也是個妙計。」<a name="僵李代桃"> </a>