將無做有 jiāng wú zuò yǒu · tương vô tố hữu Hán Việt: tương vô tố hữu · Pinyin: jiāng wú zuò yǒu Tổng quan Cấu tạo: 將 (tương) + 無 (vô) + 做 (tố) + 有 (hữu)Pinyinjiāng wú zuò yǒuHán Việttương vô tố hữuCấu tạo將 + 無 + 做 + 有 · tương + vô + tố + hữu nghĩa thành phần: tương + vô + tố + hữu