將相之器 jiàng xiàng zhī qì · tương tương chi khí Hán Việt: tương tương chi khí · Pinyin: jiàng xiàng zhī qì Tổng quan Cấu tạo: 將 (tương) + 相 (tương) + 之 (chi) + 器 (khí)Pinyinjiàng xiàng zhī qìHán Việttương tương chi khíCấu tạo將 + 相 + 之 + 器 · tương + tương + chi + khí nghĩa thành phần: tương + tương + chi + khí