將胸比肚 jiāng xiōng bǐ dù · tương hung bỉ đỗ Hán Việt: tương hung bỉ đỗ · Pinyin: jiāng xiōng bǐ dù Tổng quan Cấu tạo: 將 (tương) + 胸 (hung) + 比 (bỉ) + 肚 (đỗ)Pinyinjiāng xiōng bǐ dùHán Việttương hung bỉ đỗCấu tạo將 + 胸 + 比 + 肚 · tương + hung + bỉ + đỗ nghĩa thành phần: tương + hung + bỉ + đỗ