將遇良材 jiàng yù liáng cái · tương ngộ lương tài Hán Việt: tương ngộ lương tài · Pinyin: jiàng yù liáng cái Tổng quan Cấu tạo: 將 (tương) + 遇 (ngộ) + 良 (lương) + 材 (tài)Pinyinjiàng yù liáng cáiHán Việttương ngộ lương tàiCấu tạo將 + 遇 + 良 + 材 · tương + ngộ + lương + tài nghĩa thành phần: tương + ngộ + lương + tài